TRUNG TÂM ANH NGỮ ELTI NINH THUẬN

     

    GETTING STARTED – A DIFFERENT TYPE OF FOOTPRINT

    No.

    Word

    Type

    Pronunciation

    Meaning

    1

    carbon footprint

     

    /ˌkɑːbən ˈfʊtprɪnt/

    Dấu chân cacbon

    2

    Negative effect

     

    /ˈneɡətɪv ɪˈfekt/

    Ảnh hưởng tiêu cực

    3

    Fossil fuel

    n

    /ˈfɑːsl   ˈfjuːəl/

    /ˈfɒsl/

    Nhiên liệu hóa thạch

    4

    biogas

    n

    /ˈbaɪəʊɡæs/

    Khí sinh học

    5

    Nuclear  power

    adj

    /ˈnuːkliər   ˈpaʊər/

    /ˈnjuːkliə(r)/

    Năng lượng hạt nhân

    6

    Hydro power

    n

    /ˈhaɪdrəʊ  ˈpaʊər/

    Năng lượng nước/ thủy điện

    7

    sunlight

    n

    /ˈsʌnlaɪt/

    Ánh sáng mặt trời

    8

    solar

    adj

    /ˈsəʊlə(r)/

    Thuộc hệ mặt trời

    9

    Solar panel

    n

    /ˈsəʊlə  ˈpænl/

     Tấm thu năng lượng mặt trời

    10

    Carbon dioxide (CO2)

    n

    /ˌkɑːbən daɪˈɑːksaɪd/

    Khí carbonic (CO2)

    11

    renewable

    adj

    /ˈnjuːəbl/

    /ˈnuːəbl/

    Có thể phục hồi lại

    12

    Non-renewable

    adj

    /nɒn - ˈnjuːəbl/

    Không thể phục hồi lại

    13

    Energy source(s)

    n

    /ˈenərdʒi   sɔːrs/

    Nguồn năng lượng

    14

    Run out

    v

    /rʌn   aʊt/

    Cạn kiệt

    15

    produce

    v

    NAmE / /prəˈduːs/

    BrE /prəˈdjuːs/

    Sản xuất

    16

    last

    v

    /læst/

    Kéo dài

     

    A CLOSER LOOK 1

    No.

    Words

    Type

    Pronunciation

    Meaning

    1

    Limited

    limiting

    adj

    /ˈlɪmɪtɪd/

    /ˈlɪmɪtɪŋ/

    Hạn chế, giới hạn

    2

    Unlimited

    adj

    /ʌnˈlɪmɪtɪd/

     khôn giới hạn, vô tận

    3

    Harmful

    adj

    /ˈhɑːrmfl

     gây hại, có hại

    4

    exhausted

    Exhaustible

    Inexhaustible

    adj

    /ɪɡˈzɔːstɪd/

    / ɪɡˈzɔːstəbl/

    /inɪɡˈzɔːstəbl/

    Cạn kiệt

     

    Vô tận

    5

    convenient

    adj

    /kənˈviːniənt/

     tiện lợi

     

    Inconvenient

    adj

    /ˌɪnkənˈviːniənt/

     bất tiện

    6

    Available

    adj

    /əˈveɪləbl/

    Sẵn có, có thể dùng được

    7

    Abundant = plentiful

    adj

    /əˈbʌndənt/

    Nhiều, phong phú, dồi dào

    8

    Enormous

    adj

    /ɪˈnɔːrməs/

    Lớn, khổng lồ

    9

    dangerous

    adj

    / ˈdeɪndʒərəs/

    Nguy hiểm

    10

    pollute

    v

    /pəˈluːt/

    Gây ô nhiễm

     

     

     

    A CLOSER LOOK 2

    No.

    Words

    Type

    Pronunciation

    Meaning

    1

    crack

    N

    /kræk/

    Vết nứt

    2

    Light bulb

    n

    /ˈlaɪt bʌlb/

    Bóng đèn

    3

    Install

    v

    /ɪnˈstɔːl/

    Lắp đặt

    4

    Wind turbine

     

    /ˈwɪnd tɜːrbaɪn/

    Tua bin gió

    5

    generate

    v

    /ˈdʒenəreɪt/

     tạo ra

    6

    consumption

    n

    /kənˈsʌmpʃn/

    Sự tiêu thụ

    7

    alternative

    adj

    ɔːlˈtɜːrnətɪv/

    Có thể lựa chọn thay cho vật khác

    8

    To make electricity

    n

    /meɪk   ɪˌlekˈtrɪsəti/

    Tạo ra điện

    9

    Energy

    n

    /ˈenərdʒi

    Năng lượng

     

     

    SKILL 1 and SKILL 2

    No.

    Words

    Type

    Pronunciation

    Meaning

    1

    Machine

    n

    /məˈʃiːn/

    Cỗ máy

    2

    machinery

    Un. n

    /məˈʃiːnəri/

    Máy móc

    3

    dam

    n

    /dæm/

    đập

    4

    advantage

    n

    / ədˈvæntɪdʒ/

    Thuận lợi

    5

    disadvantage

    n

    /ˌdɪsədˈvæntɪdʒ/

    Bất lợi

    6

    certain

    adj

    /ˈsɜːtn/

    Chắc chắn, cố định

    7

    Fundamental

    Adj

    /ˌfʌndəˈmentl/

    Cơ bản, chủ yếu

    8

    release

    v

    /rɪˈliːs/

    Giải phóng

    9

    Human being(s)

    n

    /ˈhjuːmən ˈbiːɪŋ/

    Loài người

    10

    manure

    N

    V

    /məˈnʊr/

    /məˈnjʊə(r)/

    Phân bón, phân xanh

    Bón phân

    11

    tendency

    n

    /ˈtendənsi/

    Xu hướng, khuynh hướng

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

     

Địa chỉ: 179 Đường 21/8 (Đối diện cổng chính sân vận động tỉnh) TP Phan rang Tháp chàm - Ninh Thuận.
Điện thoại: 083 9698179/ 0982698179/ 0835579179  Copyright 2018 © Trung tâm Anh ngữ Elti - Ninh Thuận.